Mục lục bài viết
- 1 Ván Ép Phủ Phim: Tổng Quan Và Ứng Dụng Trong Xây Dựng
- 1.1 Khái niệm và cấu tạo của ván ép phủ phim
- 1.2 Đặc Điểm Nổi Bật Của Ván Ép Phủ Phim
- 1.2.1 Bề mặt phẳng, nhẵn bóng và khả năng chống dính tốt
- 1.2.2 Tính năng chống thấm nước vượt trội
- 1.2.3 Độ bền cao, khả năng chịu lực lớn
- 1.2.4 Tính kinh tế khi có thể tái sử dụng nhiều lần
- 1.2.5 Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- 1.2.6 An toàn môi trường và thân thiện với sức khỏe người dùng
- 1.2.7 Khả năng chịu nhiệt tốt trong các điều kiện khắc nghiệt
- 1.3 Kích Thước Và Độ Dày Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
- 1.4 Ứng Dụng Chính Của Ván Ép Phủ Phim
- 1.5 Phân Loại Chất Lượng Và Tiêu Chuẩn Thị Trường
- 1.6 Quy Trình Sản Xuất Ván Ép Phủ Phim
- 1.7 Giá Cả Và Nhà Cung Cấp Uy Tín
- 1.8 Phương Pháp Bảo Quản Và Bảo Trì Ván Ép Phủ Phim
- 1.9 Ưu Điểm Và Nhược Điểm Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng
- 1.10 Kết luận
Ván Ép Phủ Phim: Tổng Quan Và Ứng Dụng Trong Xây Dựng
Ván ép phủ phim là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng hiện đại nhờ đặc tính bền bỉ, chống thấm nước và dễ dàng thi công. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, đặc điểm, ứng dụng, tiêu chuẩn và nhiều khía cạnh quan trọng khác của ván ép phủ phim, cũng như cách lựa chọn và bảo quản hiệu quả để tận dụng tối đa lợi ích từ loại vật liệu này.
Khái niệm và cấu tạo của ván ép phủ phim
Ván ép phủ phim là một vật liệu gỗ công nghiệp được sản xuất với quy trình phức tạp nhằm đạt được tính bền chắc và chống thấm vượt trội. Trước khi đi sâu vào các đặc điểm và ứng dụng, cần phải hiểu rõ về khái niệm và cấu tạo của loại ván này.
Định nghĩa ván ép phủ phim
Ván ép phủ phim (còn gọi là ván ép cốp pha phủ phim hay ván khuôn phủ phim) là tấm ván gỗ công nghiệp được kết hợp từ nhiều lớp veneer gỗ mỏng ép lại với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao, rồi phủ lên bề mặt một lớp màng phim chịu nước. Lớp phim này không chỉ bảo vệ lõi gỗ khỏi tiếp xúc trực tiếp với nước mà còn giúp ván đạt được bề mặt phẳng, nhẵn mịn, tăng độ bền và thẩm mỹ.
Việc sử dụng ván ép phủ phim trong xây dựng chính là để tạo ra các khuôn đổ bê tông với bề mặt đẹp, sắc nét, đồng thời giúp dễ dàng tháo lắp các khuôn khi hoàn thiện công trình. Điều này giúp tiết kiệm chi phí nhân công và vật liệu trát phủ, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nhà thầu.
Các thành phần chính của sản phẩm ván ép phủ phim
Một tấm ván phủ phim được cấu tạo chủ yếu từ ba phần:
- Lớp keo chống nước: Là thành phần quan trọng quyết định tuổi thọ và độ bền của ván khi tiếp xúc với nước. Keo WBP (Water Boiled Proof) chứa Phenolic Formaldehyde hoặc Melamine Urea Formaldehyde được sử dụng phổ biến vì khả năng chống nước, có thể đun sôi đến 72 giờ mà không bị tách lớp. Các dòng sản phẩm thông thường thì có thể đun sôi khoảng 4-6 giờ mà không tách lớp.
- Ruột gỗ (Core layer): Đây là phần lõi bên trong với các loại gỗ cứng hoặc gỗ rừng trồng như keo, bạch đàn, cao su, poplar,… Ruột gỗ có chất lượng từ AA đến C, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực của tấm ván.
- Lớp phim phenolic: Màng phim mỏng 120-150 micron phủ bề mặt hai mặt ván giúp tăng tính chống thấm, tăng độ cứng, chống trầy xước và đảm bảo bề mặt ván luôn nhẵn bóng.
Sự kết hợp ba phần này tạo nên một loại vật liệu có tính năng vượt trội trong việc sử dụng lâu dài, dù phải làm việc trong môi trường ẩm ướt hay khắc nghiệt.
Quy trình sản xuất cơ bản

Quy trình sản xuất ván ép phủ phim bao gồm nhiều bước:
- Lựa chọn nguyên liệu gỗ chất lượng cao, chế biến và lạng veneer mỏng
- Sấy khô veneer để giảm độ ẩm và đảm bảo tuổi thọ
- Phủ keo chống nước lên các lớp veneer
- Xếp những lớp veneer theo hướng vuông góc để tăng độ bền
- Ép nóng dưới nhiệt độ và áp suất cao nhằm tạo thành tấm ván chắc chắn
- Phủ một lớp phim phenolic trên bề mặt ván
- Sơn chống thấm tại các cạnh ván để bảo vệ toàn bộ tấm
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng trước khi đóng gói và xuất xưởng
Quy trình nghiêm ngặt này đảm bảo cho ra đời sản phẩm có độ bền cao và tính ổn định vượt trội.
Các loại keo chống nước sử dụng
Keo dùng trong sản xuất ván ép phủ phim phải có khả năng chống nước tuyệt đối. Hai loại keo được dùng phổ biến nhất là:
- Keo WBP (Water Boiled Proof): Chứa Phenolic Formaldehyde hoặc Melamine Urea Formaldehyde có khả năng chịu nước sôi liên tục từ 15 đến 72 giờ mà không bị tách lớp. Độ chống thấm cao giúp ván sử dụng bền lâu trong các điều kiện ngoài trời và môi trường ẩm thấp.
- Keo MR (Moisture Resistant): Khả năng chịu nước kém hơn, khoảng 30 phút, chỉ phù hợp với môi trường nội thất hoặc ít ẩm ướt.
Nhờ sự phổ biến của keo WBP, các sản phẩm ván ép phủ phim trên thị trường hiện nay đều có tính năng chống thấm tuyệt vời, khác biệt rõ rệt với các loại ván ép thông thường.
Các loại gỗ làm ruột ván và phân loại chất lượng

Lõi ván làm từ các loại gỗ tự nhiên hoặc gỗ rừng trồng có độ cứng cao vừa giúp tăng khả năng chịu lực vừa kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm. Ruột ván thường sử dụng các loại gỗ như:
- Gỗ keo, bạch đàn, cao su (gỗ rừng trồng)
- Gỗ poplar (gỗ bạch dương nhập khẩu)
- Các loại hardwood (gỗ cứng) khác
Chất lượng ruột gỗ còn được phân cấp từ AA, A, B đến C dựa trên tiêu chuẩn ép nóng và độ phẳng bề mặt. Ruột gỗ chất lượng AA là loại cao cấp nhất, trải qua ép nóng ít nhất 3 lần với bề mặt siêu phẳng, còn chất lượng C thường có bề mặt không ổn định và giá rẻ.
Lớp phim phenolic và tác dụng bảo vệ bề mặt
Lớp màng phim phenolic (phenolic film) được phủ hai mặt ván có những tác dụng quan trọng:
- Tạo độ bóng, làm phẳng bề mặt ván giúp bê tông sau khi đổ có bề mặt nhẵn, đẹp không cần trát nhiều.
- Chống thấm nước tuyệt đối, tránh hiện tượng phồng rộp hay mục nát khi tiếp xúc với nước.
- Tăng độ cứng và độ đàn hồi, chống trầy xước giúp ván bền hơn khi thi công nhiều lần.
- Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm và tạo cảm giác sạch sẽ, chuyên nghiệp trên công trường.
Các thương hiệu phim phenolic nổi tiếng như Dynea (Phần Lan), hoặc sản phẩm từ Singapore và Malaysia được nhiều đơn vị sản xuất ván áp dụng. Ngoài ra, trên thị trường hiện nay cũng có rất nhiều đơn vị nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc các nhà sản xuất phim trong nước.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Ván Ép Phủ Phim
Ván ép phủ phim sở hữu hàng loạt ưu điểm vượt trội khiến nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xây dựng.
Bề mặt phẳng, nhẵn bóng và khả năng chống dính tốt
Bề mặt của ván ép phủ phim khi phủ lớp phim phenolic có độ phẳng tuyệt đối, kết hợp với lớp màng đặc biệt giúp bê tông đổ lên có độ bóng mịn cao, không bị dính hay vón cục.
Điều này giúp tiết kiệm thời gian hoàn thiện cho công trình vì không cần trát thêm nhiều vữa hoặc đánh bóng bề mặt bê tông. Khi tháo khuôn cũng dễ dàng hơn do mặt ván không dính bê tông, giảm thiểu hư hại cho ván và tiết kiệm chi phí mua mới.
Tính năng chống thấm nước vượt trội
Nhờ sự kết hợp giữa keo WBP và lớp màng phim phenolic, ván ép phủ phim có khả năng chống thấm rất tốt. Ván chịu được ngâm nước sôi liên tục từ 2-3 giờ (loại rẻ), 4-6 giờ (loại phổ thông), 8-14 giờ (loại tốt), 15- 72 (loại cực tốt) giờ mà không bị bong lớp keo hay cong vênh, phồng rộp.
Các cạnh ván đều được sơn chống thấm bổ trợ. Do đó, ván áp dụng hiệu quả cho các công trình ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao hoặc mưa nhiều mà vẫn giữ được độ ổn định và độ bền.
Độ bền cao, khả năng chịu lực lớn
Quy trình ghép các lớp veneer theo phương thức ép nóng đa lớp giúp tăng độ bền cơ học cho tấm ván, chống chịu uốn cong, nứt nẻ và tải trọng tốt.
Điều này giúp ván ép cốp pha phủ phim đáp ứng được các yêu cầu khắt khe trong xây dựng như chịu tải lớn của bê tông và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.
Tính kinh tế khi có thể tái sử dụng nhiều lần
Một trong những ưu điểm quan trọng của ván phủ phim là khả năng tái sử dụng cực kỳ hiệu quả. Dựa vào chất lượng keo, ruột gỗ và quy trình sản xuất, một tấm ván có thể tái sử dụng từ 7-12 lần, thậm chí lên đến 15-20 lần mà vẫn giữ nguyên chất lượng.
Đây là điểm then chốt giúp giảm chi phí thi công, tiết kiệm nguồn lực và nâng cao hiệu quả kinh tế cho các nhà thầu.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
Trọng lượng trung bình của ván ép phủ phim dao động tùy theo độ dày (khoảng 22-40kg/tấm), thuộc nhóm vật liệu nhẹ so với các vật liệu khác.
Trọng lượng nhẹ giúp vận chuyển, cưa cắt, lắp đặt, tháo dỡ dễ dàng hơn rất nhiều, rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí lao động và tăng tính linh hoạt tại công trường.
An toàn môi trường và thân thiện với sức khỏe người dùng
Keo WBP đạt chứng nhận E0, Carb P2 về phát thải Formaldehyde, tức là không gây hại cho sức khỏe con người và thân thiện với môi trường. Vật liệu ván ép phủ phim cũng có thể tái sử dụng nhiều lần, giảm thiểu rác thải xây dựng.
Ngoài ra, trong quá trình vận chuyển và bảo quản, nếu thực hiện đúng quy cách, tính an toàn của sản phẩm được đảm bảo tối đa, không gây nguy hiểm cho người sử dụng.
Khả năng chịu nhiệt tốt trong các điều kiện khắc nghiệt
Ván ép phủ phim có thể chịu được nhiệt độ từ -40°C đến +55°C mà không ảnh hưởng đến cấu trúc và tính năng. Điều này cho phép nó sử dụng ổn định trong nhiều vùng khí hậu tại Việt Nam cũng như trên thế giới, kể cả những nơi có nhiệt độ mùa đông thấp hoặc mùa hè cao.
Khả năng chịu nhiệt tốt này bảo vệ tối đa công trình khỏi các ảnh hưởng môi trường, tăng tuổi thọ sử dụng của ván.
Kích Thước Và Độ Dày Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
Việc lựa chọn kích thước và độ dày phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư cho các dự án.
Các kích thước tiêu chuẩn phổ biến
Hầu hết các nhà sản xuất và cung cấp ván ép phủ phim cung cấp sản phẩm theo kích thước chuẩn:
- 1220mm x 2440mm (4ft x 8ft) là kích thước phổ biến nhất, phù hợp với công trình tại Việt Nam.
- Một số nhà cung cấp cũng có kích thước 1250mm x 2500mm, thường dùng tại thị trường Châu Âu.
Việc chọn kích thước tiêu chuẩn giúp dễ dàng đồng bộ hóa các thiết kế khuôn và thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho.
Lựa chọn độ dày phù hợp theo mục đích sử dụng
Độ dày của ván có tác động lớn đến khả năng chịu lực và tính linh hoạt. Các độ dày phổ biến có thể kể đến:
- 12mm: Phù hợp cho các vị trí ít chịu tải hoặc yêu cầu độ dày thấp.
- 15mm và 18mm: Dùng cho những vị trí chịu lực cao, khuôn đổ bê tông chính hoặc khuôn tái sử dụng nhiều lần.
Ngoài ra còn một số độ dày khác được lựa chọn tùy mục đích như 10mm, 14mm, 20mm,… giúp đa dạng hóa lựa chọn cho các công trình khác nhau.
Ảnh hưởng của độ dày đến trọng lượng và tính năng kỹ thuật
Thông thường, trọng lượng tấm ván sẽ tăng theo độ dày. Ví dụ:
- 12mm: khoảng 22-23kg
- 15mm: khoảng 27-29kg
- 18mm: khoảng 33-40kg tùy loại gỗ
Độ dày cũng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và độ cứng. Ván dày hơn có khả năng chịu tải tốt hơn nhưng giá thành cao hơn và vận chuyển khó khăn hơn.
Tiêu chí lựa chọn dựa trên môi trường công trình
Ngoài mục đích kỹ thuật và chi phí, môi trường nơi công trình xây dựng cũng ảnh hưởng đến sự lựa chọn:
- Công trình ngoài trời hoặc ẩm ướt nên chọn ván chất lượng cao, độ dày lớn để đảm bảo độ bền lâu dài.
- Công trình trong nhà hoặc nơi ít chịu tải có thể chọn ván mỏng hơn nhằm tiết kiệm chi phí.
Việc lựa chọn kỹ càng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng, tránh lãng phí và hư hại sớm.
Ứng Dụng Chính Của Ván Ép Phủ Phim
Nhờ những đặc tính ưu việt, ván ép phủ phim có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong các lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến đóng tàu hay nội thất.
Trong ngành xây dựng: ván khuôn đổ bê tông, ván lót sàn
- Ván khuôn đổ bê tông: Đây là ứng dụng chính của ván ép phủ phim, dùng làm khuôn đúc tạo hình bê tông trong các công trình như biệt thự, khách sạn, chung cư cao tầng, cầu cảng, đập thủy điện,… Ván giúp tạo ra bề mặt phẳng, nhẵn đẹp mà không cần trát thêm lớp vữa.
- Ván lót sàn: Ứng dụng làm sàn tạm thời trong container, xe tải hoặc các kho bãi tạm thời nhờ tính năng chống ẩm, chịu lực tốt.
Công nghiệp: làm vách ngăn tạm thời, hộp cửa chớp
Trong các nhà xưởng, công trường hoặc các công trình xây dựng, ván ép phủ phim còn được dùng làm các vách ngăn tạm thời do dễ tháo lắp và các hộp cửa chớp bền bỉ, chống ẩm cao.
Trong lĩnh vực giải trí: sàn sân khấu, nền nhà sự kiện
Do tính năng chịu lực và bề mặt bóng đẹp, ván phủ phim được dùng làm sàn sân khấu tổ chức sự kiện, hội chợ, lễ hội. Nó dễ thi công tháo dỡ cũng như chịu được tải trọng thiết bị lắp đặt.
Ứng dụng trong đóng tàu và hàng hải
Đặc tính chống thấm vượt trội cho phép loại ván này được dùng làm ván ép hàng hải, có thể ngâm nước sôi trong vòng 20-60 giờ mà không hỏng. Đây là điểm cộng lớn cho ngành đóng tàu, sữa chữa tàu biển.
Trong nội thất: làm khung sofa, tủ bếp, bàn ghế
Ván ép phủ phim còn được dùng phổ biến trong sản xuất đồ nội thất do có độ bền cao, không cong vênh, chống ẩm tốt và dễ dàng gia công thành nhiều hình dạng đa dạng.
Phân Loại Chất Lượng Và Tiêu Chuẩn Thị Trường
Việc hiểu rõ phân loại và tiêu chuẩn giúp người tiêu dùng chọn được loại ván ép phủ phim giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
Các tiêu chuẩn phân loại theo chất lượng và số lần tái sử dụng
Một số tiêu chuẩn phân loại ván ép phủ phim theo chất lượng và khả năng tái sử dụng phổ biến:
- Eco Form: Phù hợp với các dự án dưới 10 tầng hoặc tái sử dụng 4-5 lần, giá thành thấp hơn.
- Prime Form: Cho dự án từ 11 đến 25 tầng, tái sử dụng khoảng 8 lần.
- Premium Form: Dành cho dự án trên 25 tầng, số lần tái sử dụng cao nhất và chất lượng tốt nhất.
Ngoài ra cũng phân loại dựa theo số lần sử dụng từ 2-3 lần đến 15-20 lần tùy nhà sản xuất và quy trình.
Các thương hiệu nổi bật và đặc điểm nhận dạng
Trên thị trường có nhiều thương hiệu ván ép phủ phim:
- Ván phủ phim SCVN A1: tái sử dụng 10-12 lần.
- Ván phủ phim A2 và Plywood Việt Nam: tái sử dụng 4-6 lần.
Việc nhận dạng thương hiệu giúp khách hàng lựa chọn chuẩn xác sản phẩm phù hợp yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
So sánh các dòng Eco Form, Prime Form, Premium Form
Tiêu chí | Eco Form | Prime Form | Premium Form |
Số tầng áp dụng | Dưới 10 | 11-25 | Trên 25 |
Số lần tái sử dụng | 4-5 | 8 | 10-12 hoặc hơn |
Giá thành | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Chất lượng ruột gỗ | Trung bình | Tốt | Cao cấp |
Sự chênh lệch này phù hợp để đáp ứng đa dạng nhu cầu công trình khác nhau.
Tiêu chuẩn an toàn về phát thải Formaldehyde
Keo sử dụng đạt chuẩn E0, Carb P2 giúp sản phẩm không phát thải formaldehyde gây hại, đảm bảo an toàn cho người thi công và người sử dụng cuối cùng, đồng thời thân thiện với môi trường.
Quy Trình Sản Xuất Ván Ép Phủ Phim
Quy trình sản xuất là một chuỗi các bước công phu đòi hỏi độ chính xác cao để cho ra sản phẩm hoàn hảo.
Chọn lọc và chế biến nguyên liệu gỗ tự nhiên
Nguyên liệu gỗ phải được lựa chọn kỹ càng, loại bỏ tạp chất, kiểm tra độ ẩm để đảm bảo độ bền và độ ổn định cốt ván.
Lạng veneer mỏng và xử lý sấy khô
Gỗ được lạng thành các lớp veneer mỏng theo chiều dày tiêu chuẩn, sấy khô để giảm độ ẩm và ngăn ngừa biến dạng về sau.
Phân loại và cán keo, xếp lớp veneer theo cấu trúc
Veneer được xử lý phủ keo chống nước và được xếp chồng theo hướng vuông góc giữa các lớp để tăng độ bền cơ học.
Quá trình ép nóng dưới nhiệt độ cao
Các lớp veneer được ép nóng dưới áp suất lớn nhằm kết dính chắc chắn các lớp keo và gỗ, tạo thành tấm ván đồng nhất.
Xử lý bề mặt, phủ phim và sơn cạnh
Màng phim phenolic được cán lên hai mặt ván để tăng khả năng chống thấm và thẩm mỹ, cạnh ván được phủ sơn chống thấm tăng tuổi thọ.
Kiểm tra chất lượng cuối cùng trước khi đóng gói
Sản phẩm hoàn chỉnh được kiểm tra kỹ lưỡng về kích thước, độ dày, độ phẳng, khả năng chống thấm và các thông số kỹ thuật trước khi xuất xưởng.
Giá Cả Và Nhà Cung Cấp Uy Tín
Giá ván ép phủ phim có thể dao động tùy thuộc vào chất lượng, cấu tạo và thương hiệu sản phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm
- Chất lượng ruột gỗ, loại keo sử dụng, số lớp veneer.
- Độ dày và kích thước tấm ván.
- Thương hiệu sản xuất và uy tín thị trường.
- Chi phí vận chuyển, bảo quản và dịch vụ hậu mãi.
Tham khảo các nhà cung cấp đáng tin cậy
Khách hàng nên chọn các nhà cung cấp có uy tín, đảm bảo sản phẩm chính hãng, có chứng nhận chất lượng và khả năng hỗ trợ kỹ thuật tốt. Một số nhà cung cấp lớn nổi tiếng có thể kể đến như SCVN, Fomex Group, ADX Plywood, Tân Đại An,…
Chính sách ưu đãi, vận chuyển và dịch vụ hậu mãi
Nhiều nhà cung cấp có chính sách giao hàng tận nơi, bảo hành sản phẩm và tư vấn kỹ thuật giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với dự án.
Nhận biết sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng
Sản phẩm chính hãng phải có tem nhãn rõ ràng, chứng chỉ kiểm định và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, đặc biệt là chống thấm và phát thải formaldehyde.
Phương Pháp Bảo Quản Và Bảo Trì Ván Ép Phủ Phim
Để phát huy tối đa hiệu quả và tuổi thọ của ván ép phủ phim giá rẻ hay cao cấp, việc bảo quản và bảo trì đúng cách là rất quan trọng.
Cách vận chuyển tránh va đập và trầy xước
Khi vận chuyển, cần bao bọc kỹ và tránh để ván bị va đập, trầy xước bề mặt và cạnh, giữ nguyên lớp phim phenolic không bị hư hại.
Làm sạch và vệ sinh sau mỗi lần sử dụng
Sau khi sử dụng, vệ sinh kỹ bề mặt ván để loại bỏ bụi bẩn, xi măng hay vật liệu dính giúp duy trì bề mặt mịn và nâng cao tuổi thọ.
Phương pháp bảo quản đúng cách tại kho
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao, các tấm ván phải được đặt thăng bằng tránh cong vênh.
Xử lý các vết trầy xước hoặc hư hỏng nhỏ
Các vết trầy xước nhỏ có thể được đánh bóng lại hoặc phủ lớp sơn bảo vệ để tránh hư hại lan rộng.
Các biện pháp kéo dài tuổi thọ và khả năng tái sử dụng
Đảm bảo đúng quy trình tháo lắp, tránh làm gãy cạnh, giữ vệ sinh sau thi công và bảo quản tốt là cách để ván có thể tái sử dụng nhiều lần, nâng cao hiệu quả kinh tế. Theo kinh nghiệm của nhiều đội thợ xây, có thể sử dụng dầu thải quét lên bề mặt những tấm ván ép phủ phim đã sử dụng nhiều lần để tăng khả năng tháo dỡ sau khi đổ bê tông, giúp kéo dài thời gian sử dụng so nhà sản xuất khuyến cáo thêm 4-5 lần nữa.
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng
Ưu điểm: độ bền, tính kinh tế và khả năng chống nước
Ưu điểm lớn nhất của ván ép phủ phim là khả năng chống thấm nước tuyệt đối, bề mặt phẳng, dễ thi công, độ bền cao và khả năng tái sử dụng vượt trội so với các loại vật liệu khác. Đây là lựa chọn kinh tế cho các nhà thầu xây dựng chuyên nghiệp.
Nhược điểm: giá thành cao hơn ván ép thường và cần bảo quản kỹ
Giá thành ván ép phủ phim thường cao hơn một số loại ván ép thông thường khác do chất lượng nguyên liệu và quy trình sản xuất phức tạp. Ngoài ra, việc bảo quản không đúng cách có thể làm giảm tuổi thọ và độ bền của ván.
Kết luận
Ván ép phủ phim là một loại vật liệu xây dựng có tính ứng dụng rộng rãi nhờ sở hữu cấu tạo đặc biệt với keo chống nước chất lượng cao, ruột gỗ bền chắc và lớp phim phenolic bảo vệ bề mặt vượt trội. Những đặc điểm như bề mặt nhẵn bóng, khả năng chống thấm tuyệt vời, độ bền cùng khả năng chịu lực cao, trọng lượng nhẹ và thân thiện với môi trường khiến nó trở thành vật liệu phù hợp và tiết kiệm cho nhiều loại công trình từ xây dựng, công nghiệp, giải trí đến nội thất. Việc lựa chọn kích thước, độ dày, chất lượng phù hợp dựa trên mục đích sử dụng và điều kiện công trình sẽ tối ưu hóa lợi ích và chi phí đầu tư. Quy trình sản xuất nghiêm ngặt, cùng với các tiêu chuẩn cao về phát thải góp phần đảm bảo an toàn sức khỏe người dùng. Do đó, việc sử dụng ván ép phủ phim giá rẻ nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn chất lượng là lựa chọn hoàn hảo cho các chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng đang tìm kiếm giải pháp vật liệu thi công hiệu quả, bền bỉ và kinh tế.
Từ khóa:
Ván ép phủ phim
Ván phủ phim
Giá ván ép phủ phim
Ván ép phủ phim giá rẻ
Cho mình xin giá hàng dày 18mm